聞者足戒 văn giả túc giới Hán Việt: văn giả túc giới Tổng quan Cấu tạo: 聞 (văn) + 者 (giả) + 足 (túc) + 戒 (giới)Hán Việtvăn giả túc giớiCấu tạo聞 + 者 + 足 + 戒 · văn + giả + túc + giới nghĩa thành phần: văn + giả + túc + giới Nghĩa EngCihui 聞者足戒 énzhězújiè f.e. be warned by sb.'s words