聞過即改

văn quá tức cải

Hán Việt: văn quá tức cải

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (quá) + (tức) + (cải)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 聞過即改 énguòjígǎi f.e. correct one's mistake as soon as it is pointed out