聞過色喜 văn quá sắc hỉ Hán Việt: văn quá sắc hỉ Tổng quan Cấu tạo: 聞 (văn) + 過 (quá) + 色 (sắc) + 喜 (hỉ)Hán Việtvăn quá sắc hỉCấu tạo聞 + 過 + 色 + 喜 · văn + quá + sắc + hỉ nghĩa thành phần: văn + quá + sắc + hỉ Nghĩa EngCihui 聞過色喜 énguòsèxǐ f.e. be pleased upon hearing of one's own mistakes (the mark of a true gentleman)