聞香下馬 wén xiāng xià mǎ · văn hương hạ mã Hán Việt: văn hương hạ mã · Pinyin: wén xiāng xià mǎ Tổng quan Cấu tạo: 聞 (văn) + 香 (hương) + 下 (hạ) + 馬 (mã)Pinyinwén xiāng xià mǎHán Việtvăn hương hạ mãCấu tạo聞 + 香 + 下 + 馬 · văn + hương + hạ + mã nghĩa thành phần: văn + hương + hạ + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 闻:嗅;香:酒香味。闻到酒的香味,尽管正骑马赶路,也要下马品尝。形容酒非常好。