聞鼻菸兒

văn tị ư nhi

Hán Việt: văn tị ư nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (tị) + (ư) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 聞鼻煙兒 én bíyānr ►See wén bíyān