閩中十子

mǐn zhōng shí zi mân trung thập tử

Hán Việt: mân trung thập tử · Pinyin: mǐn zhōng shí zi

Tổng quan

Cấu tạo: (mân) + (trung) + (thập) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明初福建诗人林鸿﹑王恭﹑王偁﹑高棅﹑陈亮﹑郑定﹑王褒﹑唐泰﹑周玄﹑黄玄的合称。十子诗宗法盛唐。明袁表马荧编有《闽中十子诗》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明初福建诗人林鸿﹑王恭﹑王偁﹑高棅﹑陈亮﹑郑定﹑王褒﹑唐泰﹑周玄﹑黄玄的合称。十子诗宗法盛唐。明袁表马荧编有《闽中十子诗》。