閭巷草野 lǚ xiàng cǎo yě · lư hạng thảo dã Hán Việt: lư hạng thảo dã · Pinyin: lǚ xiàng cǎo yě Tổng quan Cấu tạo: 閭 (lư) + 巷 (hạng) + 草 (thảo) + 野 (dã)Pinyinlǚ xiàng cǎo yěHán Việtlư hạng thảo dãCấu tạo閭 + 巷 + 草 + 野 · lư + hạng + thảo + dã nghĩa thành phần: lư + hạng + thảo + dã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 闾巷:街巷。比喻民间乡野地方。