閭閻撲地
lư diêm phác địa
Hán Việt: lư diêm phác địa · Pinyin: lǘ yán pū dì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 闾阎:指里巷的门或房屋。里巷遍地。形容房屋众多,市集繁华。
- Tân Hoa Tự Điển 1.里巷遍地。形容房屋众多,市集繁华。
- Tân Hoa Tự Điển 里巷遍地。形容房屋众多,市集繁华。