閱世頗深 duyệt thế pha thâm Hán Việt: duyệt thế pha thâm Tổng quan Cấu tạo: 閱 (duyệt) + 世 (thế) + 頗 (pha) + 深 (thâm)Hán Việtduyệt thế pha thâmCấu tạo閱 + 世 + 頗 + 深 · duyệt + thế + pha + thâm nghĩa thành phần: duyệt + thế + pha + thâm Nghĩa EngCihui 閱世頗深 uèshìpōshēn f.e. be deeply experienced in worldly affairs