閱歷豐富 duyệt lịch phong phú Hán Việt: duyệt lịch phong phú Tổng quan Cấu tạo: 閱 (duyệt) + 歷 (lịch) + 豐 (phong) + 富 (phú)Hán Việtduyệt lịch phong phúCấu tạo閱 + 歷 + 豐 + 富 · duyệt + lịch + phong + phú nghĩa thành phần: duyệt + lịch + phong + phú Nghĩa EngCihui 閱歷豐富 uèlìfēngfù f.e. (He) has seen a great deal of life.