閱後付丙

yuè hòu fù bǐng duyệt hậu phó bính

Hán Việt: duyệt hậu phó bính · Pinyin: yuè hòu fù bǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (duyệt) + (hậu) + (phó) + (bính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 看过之后把信件投入火中烧掉。

Eng

  • Cihui 閱後付丙 uèhòufùbǐng f.e. Burn this as soon as read.