閱女無數
duyệt nữ vô sổ
Hán Việt: duyệt nữ vô sổ · Pinyin: yuè nǚ wú shù
Tổng quan
(thành ngữ) từng có quan hệ với nhiều phụ nữ
Nghĩa
Việt
- Cihui (thành ngữ) từng có quan hệ với nhiều phụ nữ
Eng
- CC-CEDICT (idiom) to have had relationships with many women
- Cihui (idiom) to have had relationships with many women