阅读作业

duyệt độc tác nghiệp

Hán Việt: duyệt độc tác nghiệp

Tổng quan

Cấu tạo: 閱 (duyệt) + 讀 (độc) + 作 (tác) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 閱讀作業 uèdú zuòyè n. <lg.> reading assignment

Eng

  • Cihui 閱讀作業 uèdú zuòyè n. <lg.> reading assignment

Từ liên quan

Gần nghĩa

作业环境 · 作业系统 · 阅读广度 · 阅读时间 · 阅读材料 · 阅读理解 · 阅读装置 · 阅读障碍