阅读理解

yuè dú lǐ jiěduyệt độc lí giải

Hán Việt: duyệt độc lí giải · Pinyin: yuè dú lǐ jiě

Tổng quan

đọc hiểu

Cấu tạo: 閱 (duyệt) + 讀 (độc) + 理 (lí) + 解 (giải)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đọc hiểu
  • Tần suất từ đọc hiểu

Eng

  • Cihui reading comprehension
  • Tần suất từ reading comprehension

Đức

  • Handedict Textverständnis

Từ liên quan

Gần nghĩa

理解能力 · 阅读广度 · 阅读时间 · 阅读材料 · 阅读装置 · 阅读障碍 · 理解力 · 理解力差的