阅读装置

yuè dú zhuāng zhìduyệt độc trang trí

Hán Việt: duyệt độc trang trí · Pinyin: yuè dú zhuāng zhì

Tổng quan

thiết bị đọc điện tử (ví dụ: cho mã vạch, thẻ RFID, v.v.)

Cấu tạo: 閱 (duyệt) + 讀 (độc) + 裝 (trang) + 置 (trí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiết bị đọc

Eng

  • Cihui electronic reader (e.g. for barcodes, RFID tags etc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

裝置電話 · 阅读广度 · 阅读时间 · 阅读材料 · 阅读理解 · 阅读障碍 · 装置物 · 阅读器