阅读障碍

yuè dú zhàng àiduyệt độc chướng ngại

Hán Việt: duyệt độc chướng ngại · Pinyin: yuè dú zhàng ài

Tổng quan

chứng khó đọc

Cấu tạo: 閱 (duyệt) + 讀 (độc) + 障 (chướng) + 礙 (ngại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chứng khó đọc
  • Tần suất từ chứng khó đọc
  • Biên soạn 閱讀障礙 uèdú zhàng'ài n. alexia

Eng

  • Cihui dyslexia
  • Tần suất từ 閱讀障礙 uèdú zhàng'ài n. alexia

Đức

  • Handedict Legasthenie, Lese-Rechtschreibstörung

Từ liên quan

Gần nghĩa

阅读广度 · 阅读时间 · 阅读材料 · 阅读理解 · 阅读装置 · 障碍修理 · 障碍滑雪 · 障碍赛跑