閱讀詞彙

duyệt độc từ vị

Hán Việt: duyệt độc từ vị

Tổng quan

Cấu tạo: (duyệt) + (độc) + (từ) + (vị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 閱讀詞彙 uèdú cíhuì n. <lg.> reading vocabulary