閹人歌手

yêm nhân ca thủ

Hán Việt: yêm nhân ca thủ

Tổng quan

Cấu tạo: (yêm) + (nhân) + (ca) + (thủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 閹人歌手 ānrén gēshǒu n. castrato M:ge/¹míng