阉割情结

yêm cát tình kết

Hán Việt: yêm cát tình kết

Tổng quan

Cấu tạo: 閹 (yêm) + 割 (cát) + 情 (tình) + 結 (kết)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn castration complex

Eng

  • Cihui 閹割情結 āngē qíngjiē n. castration complex
  • Tần suất từ n. castration complex

Từ liên quan

Gần nghĩa

阉割了的 · 阉割动物