鬩牆禦侮

xì qiáng yù wǔ huých tường ngữ vũ

Hán Việt: huých tường ngữ vũ · Pinyin: xì qiáng yù wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (huých) + (tường) + (ngữ) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阋:争吵;阋墙:兄弟相争于内;御侮:抵御外敌。比喻虽有内部争吵,仍能一致对外。
  • Tân Hoa Tự Điển 阋争吵;阋墙兄弟相争于内;御侮抵御外敌。比喻虽有内部争吵,仍能一致对外。