鬩牆誶帚

xì qiáng suì zhǒu huých tường tối trửu

Hán Việt: huých tường tối trửu · Pinyin: xì qiáng suì zhǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (huých) + (tường) + (tối) + (trửu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指家庭内部争吵不和。谇帚,指妇女吵骂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓家庭内部争吵不和。谇帚,指妇女吵骂。