闡幽顯微

chǎn yōu xiǎn wēi xiển u hiển vi

Hán Việt: xiển u hiển vi · Pinyin: chǎn yōu xiǎn wēi

Tổng quan

Cấu tạo: (xiển) + (u) + (hiển) + (vi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阐:阐明;幽:幽深。讲明深奥和精微的道理。形容挖掘深,能启发人认识所未能认识的事物。