闡明立場 xiển minh lập tràng Hán Việt: xiển minh lập tràng Tổng quan Cấu tạo: 闡 (xiển) + 明 (minh) + 立 (lập) + 場 (tràng)Hán Việtxiển minh lập tràngCấu tạo闡 + 明 + 立 + 場 · xiển + minh + lập + tràng nghĩa thành phần: xiển + minh + lập + tràng