阑尾的 lan vĩ đích Hán Việt: lan vĩ đích Tổng quan thuộc ruột thừa; phần phụ Cấu tạo: 闌 (lan) + 尾 (vĩ) + 的 (đích)Hán Việtlan vĩ đíchCấu tạo闌 + 尾 + 的 · lan + vĩ + đích nghĩa thành phần: lan + vĩ + đích Từ liên quan Gần nghĩa阑尾炎 · 阑尾 · 阑尾切除术 · 阑尾刀 · 阑尾疝 · 阑尾病 · 阑尾扩张 · 阑尾积水