闌尾積水 lan vĩ tích thủy Hán Việt: lan vĩ tích thủy Tổng quan Cấu tạo: 闌 (lan) + 尾 (vĩ) + 積 (tích) + 水 (thủy)Hán Việtlan vĩ tích thủyCấu tạo闌 + 尾 + 積 + 水 · lan + vĩ + tích + thủy nghĩa thành phần: lan + vĩ + tích + thủy