闌尾阻塞 lan vĩ trở tắc Hán Việt: lan vĩ trở tắc Tổng quan Cấu tạo: 闌 (lan) + 尾 (vĩ) + 阻 (trở) + 塞 (tắc)Hán Việtlan vĩ trở tắcCấu tạo闌 + 尾 + 阻 + 塞 · lan + vĩ + trở + tắc nghĩa thành phần: lan + vĩ + trở + tắc