闊論高談
khoát luận cao đàm
Hán Việt: khoát luận cao đàm · Pinyin: kuò lùn gāo tán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 阔:广阔;高:高深。多指不着边际地大发议论。
- Tân Hoa Tự Điển 1.大发不切实际的空洞言论。 2.广博高妙的议论。
- Tân Hoa Tự Điển 阔广阔;高高深。多指不着边际地大发议论。