闊骨盆的 khoát cốt bồn đích Hán Việt: khoát cốt bồn đích Tổng quan Cấu tạo: 闊 (khoát) + 骨 (cốt) + 盆 (bồn) + 的 (đích)Hán Việtkhoát cốt bồn đíchCấu tạo闊 + 骨 + 盆 + 的 · khoát + cốt + bồn + đích nghĩa thành phần: khoát + cốt + bồn + đích