队形变换

đội hình biến hoán

Hán Việt: đội hình biến hoán

Tổng quan

Cấu tạo: 隊 (đội) + 形 (hình) + 變 (biến) + 換 (hoán)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 隊形變換 uìxíng biànhuàn n. 1. transformation (of drill team/band/etc.) 2. evolution (of troops/dancers/etc.)

Eng

  • Cihui 隊形變換 uìxíng biànhuàn n. 1. transformation (of drill team/band/etc.) 2. evolution (of troops/dancers/etc.)

Từ liên quan

Gần nghĩa

变换布置 · 变换设备 · 变换群 · 变换循环 · 变换矩阵 · 变换花样 · 变换轮系 · 变换过程