隊形變換
đội hình biến hoán
Hán Việt: đội hình biến hoán
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 隊形變換 uìxíng biànhuàn n. 1. transformation (of drill team/band/etc.) 2. evolution (of troops/dancers/etc.)
Hán Việt: đội hình biến hoán