阡陌交通

thiên mạch giao thông

Hán Việt: thiên mạch giao thông

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (mạch) + (giao) + (thông)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 阡陌交通 iānmòjiāotōng n. 1. crisscross of footpaths between fields 2. traffic highways running in all directions.