阡陌相連 thiên mạch tương liên Hán Việt: thiên mạch tương liên Tổng quan Cấu tạo: 阡 (thiên) + 陌 (mạch) + 相 (tương) + 連 (liên)Hán Việtthiên mạch tương liênCấu tạo阡 + 陌 + 相 + 連 · thiên + mạch + tương + liên nghĩa thành phần: thiên + mạch + tương + liên Nghĩa EngCihui 阡陌相連 iānmòxiānglián f.e. Rice fields follow one after another.