阡陌縱橫

thiên mạch túng hoành

Hán Việt: thiên mạch túng hoành

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (mạch) + (túng) + (hoành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 阡陌縱橫 iānmò zònghéng* n. crisscross of footpaths between fields