阪口博信

bǎn kǒu bó xìn phản khẩu bác tín

Hán Việt: phản khẩu bác tín · Pinyin: bǎn kǒu bó xìn

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (khẩu) + (bác) + (tín)