阪口博信 bǎn kǒu bó xìn · phản khẩu bác tín Hán Việt: phản khẩu bác tín · Pinyin: bǎn kǒu bó xìn Tổng quan Cấu tạo: 阪 (phản) + 口 (khẩu) + 博 (bác) + 信 (tín)Pinyinbǎn kǒu bó xìnHán Việtphản khẩu bác tínCấu tạo阪 + 口 + 博 + 信 · phản + khẩu + bác + tín nghĩa thành phần: phản + khẩu + bác + tín