阪本龍一 bǎn běn lóng yī · phản bổn long nhất Hán Việt: phản bổn long nhất · Pinyin: bǎn běn lóng yī Tổng quan Cấu tạo: 阪 (phản) + 本 (bổn) + 龍 (long) + 一 (nhất)Pinyinbǎn běn lóng yīHán Việtphản bổn long nhấtCấu tạo阪 + 本 + 龍 + 一 · phản + bổn + long + nhất nghĩa thành phần: phản + bổn + long + nhất