阪本龍馬 bǎn běn lóng mǎ · phản bổn long mã Hán Việt: phản bổn long mã · Pinyin: bǎn běn lóng mǎ Tổng quan Cấu tạo: 阪 (phản) + 本 (bổn) + 龍 (long) + 馬 (mã)Pinyinbǎn běn lóng mǎHán Việtphản bổn long mãCấu tạo阪 + 本 + 龍 + 馬 · phản + bổn + long + mã nghĩa thành phần: phản + bổn + long + mã