阮孚蠟屐 ruǎn fú là jī · nguyễn phu lạp kịch Hán Việt: nguyễn phu lạp kịch · Pinyin: ruǎn fú là jī Tổng quan Cấu tạo: 阮 (nguyễn) + 孚 (phu) + 蠟 (lạp) + 屐 (kịch)Pinyinruǎn fú là jīHán Việtnguyễn phu lạp kịchCấu tạo阮 + 孚 + 蠟 + 屐 · nguyễn + phu + lạp + kịch nghĩa thành phần: nguyễn + phu + lạp + kịch