阮孚蠟屐

ruǎn fú là jī nguyễn phu lạp kịch

Hán Việt: nguyễn phu lạp kịch · Pinyin: ruǎn fú là jī

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyễn) + (phu) + (lạp) + (kịch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 晉阮孚喜愛木屐,時常擦洗塗蠟。典出《晉書.卷四九.阮籍傳》。比喻痴迷某物。如:「他集郵成癖,好比阮孚蠟屐,樂在其中。」