阮生據案 ruǎn shēng jù àn · nguyễn sanh cứ án Hán Việt: nguyễn sanh cứ án · Pinyin: ruǎn shēng jù àn Tổng quan Cấu tạo: 阮 (nguyễn) + 生 (sanh) + 據 (cứ) + 案 (án)Pinyinruǎn shēng jù ànHán Việtnguyễn sanh cứ ánCấu tạo阮 + 生 + 據 + 案 · nguyễn + sanh + cứ + án nghĩa thành phần: nguyễn + sanh + cứ + án