闔第

hạp đệ

Hán Việt: hạp đệ

Tổng quan

cả nhà

Cấu tạo: 阖 (hạp) + 第 (đệ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

第一 · 第七 · 第三 · 第九 · 第二 · 第五 · 第八 · 第六