防偽印刷 fáng wěi yìn shuà · phòng ngụy ấn xoát Hán Việt: phòng ngụy ấn xoát · Pinyin: fáng wěi yìn shuà Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 偽 (ngụy) + 印 (ấn) + 刷 (xoát)Pinyinfáng wěi yìn shuàHán Việtphòng ngụy ấn xoátCấu tạo防 + 偽 + 印 + 刷 · phòng + ngụy + ấn + xoát nghĩa thành phần: phòng + ngụy + ấn + xoát