防光暈層 fáng guāng yùn céng · phòng quang vựng tằng Hán Việt: phòng quang vựng tằng · Pinyin: fáng guāng yùn céng Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 光 (quang) + 暈 (vựng) + 層 (tằng)Pinyinfáng guāng yùn céngHán Việtphòng quang vựng tằngCấu tạo防 + 光 + 暈 + 層 · phòng + quang + vựng + tằng nghĩa thành phần: phòng + quang + vựng + tằng