防冰裝置

phòng băng trang trí

Hán Việt: phòng băng trang trí

Tổng quan

máy chống đóng băng; chất chống đóng băng

Cấu tạo: (phòng) + (băng) + (trang) + (trí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy chống đóng băng; chất chống đóng băng