防凍藥品 phòng đống dược phẩm Hán Việt: phòng đống dược phẩm Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 凍 (đống) + 藥 (dược) + 品 (phẩm)Hán Việtphòng đống dược phẩmCấu tạo防 + 凍 + 藥 + 品 · phòng + đống + dược + phẩm nghĩa thành phần: phòng + đống + dược + phẩm Nghĩa EngCihui 防凍藥品 ángdòng yàopǐn n. frostbite preventive