防衛反應

fáng wèi fǎn yìng phòng vệ phản ứng

Hán Việt: phòng vệ phản ứng · Pinyin: fáng wèi fǎn yìng

Tổng quan

Cấu tạo: (phòng) + (vệ) + (phản) + (ứng)