防卫者

fáng wèi zhěphòng vệ giả

Hán Việt: phòng vệ giả · Pinyin: fáng wèi zhě

Tổng quan

người che chở, người bảo vệ, người cãi, người biện hộ, người bào chữa; luật sư

Cấu tạo: 防 (phòng) + 衛 (vệ) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ người che chở, người bảo vệ, người cãi, người biện hộ, người bào chữa; luật sư

Eng

  • JMdict defender

Đức

  • Handedict verteidigen

ja

  • JMdict 防衛者(ぼうえいしゃ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

防卫墙 · 防卫物 · 防卫的 · 防卫 · 防卫器官 · 防卫大臣 · 防卫姿势 · 防卫工事