防捲曲層

fáng juǎn qū céng phòng quyển khúc tằng

Hán Việt: phòng quyển khúc tằng · Pinyin: fáng juǎn qū céng

Tổng quan

Cấu tạo: (phòng) + (quyển) + (khúc) + (tằng)