防原子的 phòng nguyên tử đích Hán Việt: phòng nguyên tử đích Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 原 (nguyên) + 子 (tử) + 的 (đích)Hán Việtphòng nguyên tử đíchCấu tạo防 + 原 + 子 + 的 · phòng + nguyên + tử + đích nghĩa thành phần: phòng + nguyên + tử + đích