防塵防污服
phòng trần phòng ô phục
Hán Việt: phòng trần phòng ô phục
Tổng quan
Cấu tạo: 防 (phòng) + 塵 (trần) + 防 (phòng) + 污 (ô) + 服 (phục)
Nghĩa
Eng
- Cihui 防塵防污服 ángchén-fángwūfú n. dust/dirt repellant dress M:tào/²jiàn