防守不严

phòng thủ bất nghiêm

Hán Việt: phòng thủ bất nghiêm

Tổng quan

Cấu tạo: 防 (phòng) + 守 (thủ) + 不 (bất) + 嚴 (nghiêm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

不严厉的 · 不严密地 · 不严密的 · 不严格的 · 防守阵地 · 不严密 · 防守者 · 防守政策