防守政策

fáng shǒu zhèng cèphòng thủ chánh sách

Hán Việt: phòng thủ chánh sách · Pinyin: fáng shǒu zhèng cè

Tổng quan

Cấu tạo: 防 (phòng) + 守 (thủ) + 政 (chánh) + 策 (sách)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Abwehrhaltung

Từ liên quan

Gần nghĩa

防守阵地 · 防守者 · 政策宣布 · 政策攻心 · 政策目标 · 政策科学 · 政策调整 · 政策贴息